Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) 1 26-30 146.000 +- 1.000 2 30-34 146.000 +- 3.000 3 34-40 123.000 +- 1.000 4 40-44 121.000 +- 1.000 5 44-50 114.000 +- 500 6 50-54 113.000 +- 500 7 54-60 106.000 +- 300 8 60-70 102.000 +- 300 9 70-80 96.000 +-300
Lưu trữ danh mục: CẬP NHẬT GIÁ TÔM
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 85.000 Cà Mau 88.000 Trà Vinh 88.000 Bạc Liêu 85.000 Sóc Trăng 2 80 84.000 Cà Mau 96.000 Trà Vinh 95.000 Bạc Liêu 99.000 Sóc Trăng 3 50 115.000 Cà Mau 116.000 Trà Vinh 116.000 Bạc Liêu 118.000 Sóc Trăng
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 92.000 Sóc Trăng 90.000 Bạc Liêu 90.000 Bến Tre 2 80 99.000 Sóc Trăng 95.000 Bạc Liêu 100.000 Bến Tre 3 50 118.000 Sóc Trăng 110.000 Bạc Liêu 115.000 Bến Tre
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 90.000 Trà Vinh 90.000 Cà Mau 90.000 Sóc Trăng 91.000 Bến Tre 90.000 Bạc Liêu 2 80 99.000 Trà Vinh 97.000 Cà Mau 98.000 Sóc Trăng 100.000 Bạc Liêu 3 50 116.000 Trà Vinh 107.000 Cà Mau 108.000 Sóc Trăng 117.000 Bến Tre 115.000 Bạc Liêu
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 92.000 Cà Mau 89.000 Sóc Trăng 94.000 Bạc Liêu 2 80 99.000 Cà Mau 99.000 Sóc Trăng 100.000 Bạc Liêu 3 50 108.000 Cà Mau 108.000 Sóc Trăng 110.000 Bạc Liêu
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 90.000 Sóc Trăng 94.000 Bạc Liêu 92.000 Cà Mau 2 80 99.000 Sóc Trăng 98.000 Bạc Liêu 100.000 Cà Mau 3 50 115.000 Sóc Trăng 110.000 Bạc Liêu 115.000 Cà Mau
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 86.000 Cà Mau 88.000 Sóc Trăng 75.000 Bạc Liêu 2 80 100.000 Cà Mau 102.000 Sóc Trăng 105.000 Bạc Liêu 3 50 118.000 Bến Tre 118.000 Sóc Trăng 119.000 Bạc Liêu
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 86.000 Trà Vinh 89.000 Kiên Giang 91.000 Sóc Trăng 90.000 Cà Mau 2 80 95.000 Trà Vinh 96.000 Kiên Giang 100.000 Sóc Trăng 96.000 Cà Mau 3 50 110.000 Trà Vinh 110.000 Kiên Giang 117.000 Sóc Trăng 107.000 Cà Mau
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 86.000 Cà Mau 87.000 Trà Vinh 86.000 Sóc Trăng 90.000 Bạc Liêu 2 80 97.000 Cà Mau 100.000 Trà Vinh 97.000 Sóc Trăng 98.000 Bạc Liêu 3 50 107.000 Cà Mau 107.000 Trà Vinh 118.000 Sóc Trăng 118.000 Bạc Liêu
Stt Cỡ (con/kg) Giá (đ/kg) Khu vực 1 100 90.000 Sóc Trăng 91.000 Bạc Liêu 2 80 100.000 Sóc Trăng 98.000 Bạc Liêu 3 50 108.000 Sóc Trăng 108.000 Bạc Liêu 107.000 Trà Vinh







